Thông tin kỹ thuật
| Dòng | Cỡ | Cỡ cổng | Lưu lượng [L/min] | Phương thức truyền thông | Dữ liệu đầu ra |
| Dạng điện – khí nén
25A-AMS20A/30A/40A/60A |
20 30 40 60 |
1/8 1/4 3/8 1/2 3/4 1 |
5 – 500 10 – 1000 20 – 2000 40 – 4000 |
PROFINET EtherNet/IP™ OPC UA EtherCAT |
Lưu lượng tức thời Lưu lượng tích luỹ Áp suất Nhiệt độ dòng chảy Thông tin từ nhiều loại cảm biến được truyền qua IO-Link. Chẩn đoá |
| Dạng thông thường 25A-AMS20B/30B/40B/60B |
20 30 40 60 |
1/8 1/4 3/8 1/2 3/4 1 |
5 – 500 10 – 1000 20 – 2000 40 – 4000 |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.